đúc sẵn

  1. Prefabricated
    • Cấu kiện đúc sẵn
      Prefabricated building components

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đúc sẵn"

đúc sẵn
Cầu vượt sử dụng nhiều dầm bê tông đúc sẵn.